Thứ 2 - Thứ 7: 8h30 - 17h30,

  • CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

    Hotline :  0983.436.161 / 024.8585.4689 

  • Khu đấu giá Vạn Phúc - Tố Hữu, Phường Hà Đông - TP HN

    • Zalo

Bảng giá Thép hình

(Thời gian hiệu lực từ )

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.

04.858.92918 - 0983.436.161

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VATChi tiết
Thép hộp đen
1Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 x 6m36.78 13.773506.57115.150557.228
2Thép hộp đen 100 x 100 x 2.5 x 6m45.69 13.773629.28815.150692.217
3Thép hộp đen 100 x 100 x 2.8 x 6m50.98 13.773702.14815.150772.362
4Thép hộp đen 100 x 100 x 3.0 x 6m54.49 13.773750.49115.150825.540
5Thép hộp đen 100 x 100 x 3.2 x 6m57.97 13.773798.42115.150878.263
6Thép hộp đen 100 x 100 x 3.5 x 6m63.17 13.773870.04015.150957.044
7Thép hộp đen 100 x 100 x 3.8 x 6m68.33 13.773941.10915.1501.035.220
8Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 x 6m71.74 13.773988.07515.1501.086.883
9Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 x 6m45.35 14.682665.82916.150732.412
10Thép hộp đen 100 x 150 x 2.5 x 6m57.46 14.682843.62816.150927.990
11Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 x 6m64.17 14.682942.14416.1501.036.358
12Thép hộp đen 100 x 150 x 3.0 x 6m68.62 14.6821.007.47916.1501.108.227
13Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 x 6m73.04 14.6821.072.37316.1501.179.611
14Thép hộp đen 100 x 150 x 3.5 x 6m79.66 14.6821.169.56816.1501.286.525
15Thép hộp đen 100 x 150 x 3.8 x 6m86.23 14.6821.266.02916.1501.392.632
16Thép hộp đen 100 x 150 x 4.0 x 6m90.58 14.6821.329.89616.1501.462.885
17Thép hộp đen 150 x 150 x 2.0 x 6m55.62 14.682816.61316.150898.274
18Thép hộp đen 150 x 150 x 2.5 x 6m69.24 14.6821.016.58216.1501.118.240
19Thép hộp đen 150 x 150 x 2.8 x 6m77.36 14.6821.135.80016.1501.249.379
20Thép hộp đen 150 x 150 x 3.0 x 6m82.75 14.6821.214.93616.1501.336.429
21Thép hộp đen 150 x 150 x 3.2 x 6m88.12 14.6821.293.77816.1501.423.156
22Thép hộp đen 150 x 150 x 3.5 x 6m96.14 14.6821.411.52716.1501.552.680
23Thép hộp đen 150 x 150 x 3.8 x 6m104.12 14.6821.528.69016.1501.681.559
24Thép hộp đen 150 x 150 x 4.0 x 6m109.42 14.6821.606.50416.1501.767.155
25Thép hộp đen 100 x 200 x 2.0 x 6m55.62 14.682816.61316.150898.274
26Thép hộp đen 100 x 200 x 2.5 x 6m69.24 14.6821.016.58216.1501.118.240
27Thép hộp đen 100 x 200 x 3.0 x 6m82.75 14.6821.214.93616.1501.336.429
28Thép hộp đen 100 x 200 x 3.2 x 6m88.12 14.6821.293.77816.1501.423.156
29Thép hộp đen 100 x 200 x 3.5 x 6m96.14 14.6821.411.52716.1501.552.680
30Thép hộp đen 100 x 200 x 3.8 x 6m104.12 14.6821.528.69016.1501.681.559
31Thép hộp đen 100 x 200 x 4.0 x 6m109.42 14.6821.606.50416.1501.767.155
Thép ống đen
1Thép ống đen 88.3 x 5.0 x 6m61.63 14.045865.59315.450952.153
2Thép ống đen 88.3 x 5.2 x 6m63.94 14.045898.03715.450987.841
3Thép ống đen 88.3 x 5.5 x 6m67.39 14.045946.49315.4501.041.142
4Thép ống đen 88.3 x 6.0 x 6m73.07 14.0451.026.26815.4501.128.895
5Thép ống đen 113.5 x 1.8 x 6m29.75 14.227423.25315.650465.579
6Thép ống đen 113.5 x 2.0 x 6m33 13.773454.50915.150499.960
7Thép ống đen 113.5 x 2.3 x 6m37.84 13.773521.17015.150573.287
8Thép ống đen 113.5 x 2.5 x 6m41.06 13.773565.51915.150622.071
9Thép ống đen 113.5 x 2.8 x 6m45.86 13.773631.63015.150694.793
10Thép ống đen 113.5 x 3.0 x 6m49.05 13.773675.56615.150743.122
11Thép ống đen 113.5 x 3.2 x 6m52.23 13.773719.36415.150791.300
12Thép ống đen 113.5 x 3.5 x 6m56.97 13.773784.64815.150863.113
13Thép ống đen 113.5 x 3.8 x 6m61.68 13.773849.51915.150934.471
14Thép ống đen 113.5 x 4.0 x 6m64.81 13.773892.62815.150981.891
15Thép ống đen 114.3 x 3.18 x 6m52.26 13.773719.77715.150791.755
16Thép ống đen 114.3 x 3.96 x 6m64.68 13.773890.83815.150979.921
17Thép ống đen 114.3 x 4.78 x 6m77.46 13.7731.066.85715.1501.173.542
18Thép ống đen 114.3 x 5.56 x 6m89.46 14.0451.256.46615.4501.382.112
19Thép ống đen 141.3 x 3.96 x 6m80.46 13.9551.122.81915.3511.235.101
20Thép ống đen 141.3 x 4.78 x 6m96.54 13.9551.347.21615.3511.481.937
21Thép ống đen 141.3 x 5.56 x 6m111.66 13.9551.558.21515.3511.714.037
22Thép ống đen 168.3 x 3.96 x 6m96.3 14.6821.413.87716.1501.555.264
23Thép ống đen 168.3 x 4.78 x 6m115.62 0000
24Thép ống đen 168.3 x 5.56 x 6m133.86 14.6821.965.33316.1502.161.866
25Thép ống đen 168.3 x 6.35 x 6m152.16 14.6822.234.01316.1502.457.414
26Thép ống đen 219.1 x 4.78 x 6m151.56 14.6822.225.20416.1502.447.724
27Thép ống đen 219.1 x 5.16 x 6m163.32 14.6822.397.86416.1502.637.651
28Thép ống đen 219.1 x 5.56 x 6m175.678 14.6822.579.30416.1502.837.235
29Thép ống đen 219.1 x 6.35 x 6m199.86 14.6822.934.34516.1503.227.779
Báo giá Thép hình
1Thép ray P38 x 12.5m 1752051536484.13 15.0007.261.95016.5007.988.145
2Thép ống mạ kẽm 59.9 x 3.2 x 6m26.85 12.727341.72014.000375.892
3Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.5 x 6m16.45 12.727209.35914.000230.295
4Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.8 x 6m19.66 12.727250.21314.000275.234
5Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.0 x 6m21.78 12.727277.19414.000304.913
6Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.3 x 6m24.95 12.727317.53914.000349.293
7Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.5 x 6m27.04 12.727344.13814.000378.552
8Thép ống mạ kẽm 75.6 x 3.0 x 6m32.23 12.727410.19114.000451.210
9Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.5 x 6m19.27 12.727245.24914.000269.774
10Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.8 x 6m23.04 12.727293.23014.000322.553
11Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.0 x 6m25.54 12.727325.04814.000357.552
12Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.3 x 6m29.27 12.727372.51914.000409.771
13Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.5 x 6m31.74 12.727403.95514.000444.350
14Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.8 x 6m35.42 12.727450.79014.000495.869
15Thép ống mạ kẽm 88.3 x 3.0 x 6m37.87 12.727481.97114.000530.169
16Thép ống mạ kẽm 113.5 x 1.8 x 6m29.75 12.727378.62814.000416.491
17Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.0 x 6m33 12.727419.99114.000461.990
18Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.3 x 6m37.84 12.727481.59014.000529.749
19Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.5 x 6m41.06 12.727522.57114.000574.828
20Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.8 x 6m45.86 12.727583.66014.000642.026
21Thép ống mạ kẽm 113.5 x 3.0 x 6m49.05 12.727624.25914.000686.685
22Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 x 6m36.78 13.773506.57115.150557.228
23Thép hộp đen 100 x 100 x 2.5 x 6m45.69 13.773629.28815.150692.217
24Thép hộp đen 100 x 100 x 2.8 x 6m50.98 13.773702.14815.150772.362
25Thép hộp đen 100 x 100 x 3.0 x 6m54.49 13.773750.49115.150825.540
26Thép hộp đen 100 x 100 x 3.2 x 6m57.97 13.773798.42115.150878.263
27Thép hộp đen 100 x 100 x 3.5 x 6m63.17 13.773870.04015.150957.044
28Thép hộp đen 100 x 100 x 3.8 x 6m68.33 13.773941.10915.1501.035.220
29Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 x 6m71.74 13.773988.07515.1501.086.883
30Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 x 6m45.35 14.682665.82916.150732.412
31Thép hộp đen 100 x 150 x 2.5 x 6m57.46 14.682843.62816.150927.990
32Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 x 6m64.17 14.682942.14416.1501.036.358
33Thép hộp đen 100 x 150 x 3.0 x 6m68.62 14.6821.007.47916.1501.108.227
34Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 x 6m73.04 14.6821.072.37316.1501.179.611
35Thép hộp đen 100 x 150 x 3.5 x 6m79.66 14.6821.169.56816.1501.286.525
36Thép hộp đen 100 x 150 x 3.8 x 6m86.23 14.6821.266.02916.1501.392.632
37Thép hộp đen 100 x 150 x 4.0 x 6m90.58 14.6821.329.89616.1501.462.885
38Thép hộp đen 150 x 150 x 2.0 x 6m55.62 14.682816.61316.150898.274
39Thép hộp đen 150 x 150 x 2.5 x 6m69.24 14.6821.016.58216.1501.118.240
40Thép hộp đen 150 x 150 x 2.8 x 6m77.36 14.6821.135.80016.1501.249.379
41Thép hộp đen 150 x 150 x 3.0 x 6m82.75 14.6821.214.93616.1501.336.429
42Thép hộp đen 150 x 150 x 3.2 x 6m88.12 14.6821.293.77816.1501.423.156
43Thép hộp đen 150 x 150 x 3.5 x 6m96.14 14.6821.411.52716.1501.552.680
44Thép hộp đen 150 x 150 x 3.8 x 6m104.12 14.6821.528.69016.1501.681.559
45Thép hộp đen 150 x 150 x 4.0 x 6m109.42 14.6821.606.50416.1501.767.155
46Thép hộp đen 100 x 200 x 2.0 x 6m55.62 14.682816.61316.150898.274
47Thép hộp đen 100 x 200 x 2.5 x 6m69.24 14.6821.016.58216.1501.118.240
48Thép hộp đen 100 x 200 x 3.0 x 6m82.75 14.6821.214.93616.1501.336.429
49Thép hộp đen 100 x 200 x 3.2 x 6m88.12 14.6821.293.77816.1501.423.156
50Thép hộp đen 100 x 200 x 3.5 x 6m96.14 14.6821.411.52716.1501.552.680
51Thép hộp đen 100 x 200 x 3.8 x 6m104.12 14.6821.528.69016.1501.681.559
52Thép hộp đen 100 x 200 x 4.0 x 6m109.42 14.6821.606.50416.1501.767.155
53Thép ống đen 88.3 x 5.0 x 6m61.63 14.045865.59315.450952.153
54Thép ống đen 88.3 x 5.2 x 6m63.94 14.045898.03715.450987.841
55Thép ống đen 88.3 x 5.5 x 6m67.39 14.045946.49315.4501.041.142
56Thép ống đen 88.3 x 6.0 x 6m73.07 14.0451.026.26815.4501.128.895
57Thép ống đen 113.5 x 1.8 x 6m29.75 14.227423.25315.650465.579
58Thép ống đen 113.5 x 2.0 x 6m33 13.773454.50915.150499.960
59Thép ống đen 113.5 x 2.3 x 6m37.84 13.773521.17015.150573.287
60Thép ống đen 113.5 x 2.5 x 6m41.06 13.773565.51915.150622.071
61Thép ống đen 113.5 x 2.8 x 6m45.86 13.773631.63015.150694.793
62Thép ống đen 113.5 x 3.0 x 6m49.05 13.773675.56615.150743.122
63Thép ống đen 113.5 x 3.2 x 6m52.23 13.773719.36415.150791.300
64Thép ống đen 113.5 x 3.5 x 6m56.97 13.773784.64815.150863.113
65Thép ống đen 113.5 x 3.8 x 6m61.68 13.773849.51915.150934.471
66Thép ống đen 113.5 x 4.0 x 6m64.81 13.773892.62815.150981.891
67Thép ống đen 114.3 x 3.18 x 6m52.26 13.773719.77715.150791.755
68Thép ống đen 114.3 x 3.96 x 6m64.68 13.773890.83815.150979.921
69Thép ống đen 114.3 x 4.78 x 6m77.46 13.7731.066.85715.1501.173.542
70Thép ống đen 114.3 x 5.56 x 6m89.46 14.0451.256.46615.4501.382.112
71Thép ống đen 141.3 x 3.96 x 6m80.46 13.9551.122.81915.3511.235.101
72Thép ống đen 141.3 x 4.78 x 6m96.54 13.9551.347.21615.3511.481.937
73Thép ống đen 141.3 x 5.56 x 6m111.66 13.9551.558.21515.3511.714.037
74Thép ống đen 168.3 x 3.96 x 6m96.3 14.6821.413.87716.1501.555.264
75Thép ống đen 168.3 x 4.78 x 6m115.62 0000
76Thép ống đen 168.3 x 5.56 x 6m133.86 14.6821.965.33316.1502.161.866
77Thép ống đen 168.3 x 6.35 x 6m152.16 14.6822.234.01316.1502.457.414
78Thép ống đen 219.1 x 4.78 x 6m151.56 14.6822.225.20416.1502.447.724
79Thép ống đen 219.1 x 5.16 x 6m163.32 14.6822.397.86416.1502.637.651
80Thép ống đen 219.1 x 5.56 x 6m175.678 14.6822.579.30416.1502.837.235
81Thép ống đen 219.1 x 6.35 x 6m199.86 14.6822.934.34516.1503.227.779
82Thép tròn chế tạo S45C: F160 x 6m946.98 14.90914.118.52516.40015.530.377
83Thép tròn chế tạo S45C: F140 x 6m725 14.90910.809.02516.40011.889.928
84Thép tròn chế tạo S45C: F120 x 6m525.6 14.9097.836.17016.4008.619.787
85Thép tròn chế tạo S45C: F110 x 6m450.01 14.9096.709.19916.4007.380.119
86Thép tròn chế tạo S45C: F100 x 6m375 14.9095.590.87516.4006.149.963
87Thép tròn chế tạo S45C: F90 x 6m279.6 14.9094.168.55616.4004.585.412
88Thép tròn chế tạo S45C: F85 x 6m273 14.9094.070.15716.4004.477.173
89Thép tròn chế tạo S45C: F75 x 6m211.01 14.9093.145.94816.4003.460.543
90Thép tròn chế tạo S45C: F60 x 6m135.5 14.9092.020.17016.4002.222.186
91Thép tròn chế tạo S45C: F45 x 6m76.5 14.9091.140.53916.4001.254.592
92Thép tròn chế tạo S45C: F42 x 6m62 14.909924.35816.4001.016.794
93Thép tròn chế tạo S45C: F35 x 6m46.5 14.909693.26916.400762.595
94Thép tròn chế tạo S45C: F32 x 6m38.5 14.909573.99716.400631.396
95Thép tròn chế tạo S45C: F30 x 6m33.7 14.909502.43316.400552.677
96Thép tròn chế tạo S45C: F25 x 6m24 14.909357.81616.400393.598
97Thép tròn chế tạo S45C: F20 x 6m15.2 14.909226.61716.400249.278
98Thép tròn chế tạo S45C: F18 x 6m12.2 14.909181.89016.400200.079
99Thép tròn chế tạo S45C: F16 x 6m9.8 14.909146.10816.400160.719
100Thép tròn chế tạo S45C: F14 x 6m7.54 14.909112.41416.400123.655